越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chất chống oxy hóa” (1)
chất chống oxy hóa

英语
名antioxidant
Trà xanh chứa chất chống oxy hóa.
Green tea contains antioxidants.
相关词“chất chống oxy hóa” (0)
未找到相关词。
短语“chất chống oxy hóa” (1)
Trà xanh chứa chất chống oxy hóa.
Green tea contains antioxidants.
